gaited
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡeɪ.təd/
Tính từ
gaited /ˈɡeɪ.təd/
- Có lối đi.
- slow gaited — có lối đi chậm chạp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaited”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)