galactique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.lak.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galactique /ɡa.lak.tik/ |
galactiques /ɡa.lak.tik/ |
| Giống cái | galactique /ɡa.lak.tik/ |
galactiques /ɡa.lak.tik/ |
galactique /ɡa.lak.tik/
- (Thiên văn học) ) (thuộc) thiên hà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “galactique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)