galaxie
Giao diện
Xem thêm: Galaxie
Tiếng Norman
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ galaxie, được vay mượn từ tiếng Latinh galaxiās, từ tiếng Hy Lạp cổ γαλαξίας (galaxías, “Ngân Hà”), từ γάλα (gála, “sữa”).
Danh từ
[sửa]galaxie gc (số nhiều galaxies)
Từ liên hệ
[sửa]- galactique (“thuộc thiên hà”)
Tiếng Pháp
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ galaxie, được vay mượn từ tiếng Latinh galaxiās, from tiếng Hy Lạp cổ γαλαξίας (galaxías, “nhiều sữa”), từ γάλα (gála, “sữa”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]galaxie gc (số nhiều galaxies)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: galaksi
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galaxie”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “galaxie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Rumani
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp galaxie, từ tiếng Pháp cổ galaxie, từ tiếng Latinh galaxiās, từ tiếng Hy Lạp cổ γαλαξίας (galaxías, “nhiều sữa”), từ γάλα (gála, “sữa”).
Danh từ
[sửa]galaxie gc (số nhiều galaxii)
Biến cách
[sửa]Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh galaxiās, từ tiếng Hy Lạp cổ γαλαξίας (galaxías, “nhiều sữa”), từ γάλα (gála, “sữa”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]galaxie gc
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]galaxie
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Norman
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Norman
- Mục từ tiếng Norman
- Danh từ tiếng Norman
- Danh từ giống cái tiếng Norman
- Tiếng Norman Jersey
- nrf:Thiên văn học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Thiên hà
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống cái tiếng Rumani
- ro:Thiên văn học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Thiên văn học
- Từ 4 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Slovak
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Slovak
