galbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡalb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| galbe /ɡalb/ |
galbes /ɡalb/ |
galbe gđ /ɡalb/
- Dáng.
- Le galbe d’un vase — dáng bình
- Un visage d’un beau galbe — khuôn mặt dáng đẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)