Bước tới nội dung

galion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ɡa.ljɔ̃/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

Số ít Số nhiều
galion
/ɡa.ljɔ̃/
galions
/ɡa.ljɔ̃/

galion /ɡa.ljɔ̃/

  1. (Sử học) Thuyền galion.

Tham khảo