Bước tới nội dung

galiote

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.ljɔt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
galiote
/ɡa.ljɔt/
galiotes
/ɡa.ljɔt/

galiote gc /ɡa.ljɔt/

  1. (Hàng hải) Thuyền galiot, thuyền tròn.

Tham khảo