galvanomètre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

galvanomètre

  1. (Vật lý học) Điện kế.

Tham khảo[sửa]