gambadoes
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gambadoes số nhiều gambados; gambadoes
- Cái nhảy (của ngựa).
- (Nghĩa bóng) Hành vi ngông cuồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gambadoes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)