Bước tới nội dung

gambadoes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gambadoes số nhiều gambados; gambadoes

  1. Cái nhảy (của ngựa).
  2. (Nghĩa bóng) Hành vi ngông cuồng.

Tham khảo