ganter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ganter ngoại động từ

  1. Đeo găng (cho).
    Main difficile à ganter — bàn tay khó đeo găng
  2. Vừa vặn (cho) (găng tay).
    Ces gants vous gantent bien — đôi găng này anh đeo vừa vặn

Nội động từ[sửa]

ganter nội động từ

  1. Đeo găng số...
    Ganter du 8 — đeo găng số 8

Tham khảo[sửa]