garçonnet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʁ.sɔ.nɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| garçonnet /ɡaʁ.sɔ.nɛ/ |
garçonnets /ɡaʁ.sɔ.nɛ/ |
garçonnet gđ /ɡaʁ.sɔ.nɛ/
- (Thân mật) Chú bé, thiếu niên.
- taille "garçonnet" — cỡ (quần áo) thiếu niên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garçonnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)