Bước tới nội dung

garderie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡaʁ.də.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
garderie
/ɡaʁ.də.ʁi/
garderies
/ɡaʁ.də.ʁi/

garderie gc /ɡaʁ.də.ʁi/

  1. Khu rừng (do một nhân viên lâm nghiệp trông coi).
  2. Nhà trẻ.

Tham khảo