Bước tới nội dung

gars

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gars
/ɡa/
gars
/ɡa/

gars /ɡa/

  1. (Thân mật) Chàng trai.

Tham khảo