gaufreur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

gaufreur

  1. (Kỹ thuật) Thợ in hình nổi.

Danh từ[sửa]

gaufreur gc

  1. (Kỹ thuật) Máy in hình nổi.

Tham khảo[sửa]