Bước tới nội dung

gauloisement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡɔ.lwaz.mɑ̃/

Phó từ

gauloisement /ɡɔ.lwaz.mɑ̃/

  1. Vui đùa nhã nhớt.

Tham khảo