gelt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

gelt ngoại động từ gelded, gelt

  1. Thiến (súc vật).

Tham khảo[sửa]