Bước tới nội dung

geme

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: gemé gəmə

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 

  • Tách âm: ge‧me

Động từ

[sửa]

geme

  1. Dạng biến tố của gemer:
    1. ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật
    2. ngôi thứ hai số ít mệnh lệnh

Tiếng Latinh

[sửa]

Động từ

[sửa]

geme

  1. Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại chủ động mệnh lệnh của gemō

Tiếng Salar

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ keme.

Cách phát âm

[sửa]
  • (Thanh Thủy, Bạch Trang, Tuần Hóa, Thanh Hải) IPA(ghi chú): [keme]
  • (Bạch Trang, Tuần Hóa, Thanh Hải) IPA(ghi chú): [kemɑ]
  • (Nhai Tử, Gaizi, Tuần Hóa, Thanh Hải) IPA(ghi chú): [kemi]
  • (Ashnu, Hóa Long, Thanh Hải) IPA(ghi chú): [kimi]
  • (Ili, Y Ninh, Tân Cương) IPA(ghi chú): [kæmæ]

Danh từ

[sửa]

geme

  1. Chuột.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Potanin, G.N. (1893), “кеме”, trong Тангутско-Тибетская окраина Китая и Центральная Монголия (bằng tiếng Nga), tr. 429
  • Poppe, Nicholas (1953). Remarks on The Salar Language. Harvard Journal of Asiatic Studies, 16(3/4), 438–477.
  • Tenishev, Edhem (1976), “keme, kema”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 379-380
  • 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985), “geme”, trong 撒拉语简志 [Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh: 民族出版社: 琴書店, →OCLC, tr. 121
  • Yakup, Abdurishid (2002), “gɛmɛ”, trong An Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon, Tokyo: Đại học Tokyo, →ISBN, tr. 94
  • Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010), “geme”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản 1, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 115
  • 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2016), “geme, gemi, gimi”, trong 濒危语言——撒拉语研究 [Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng - Nghiên cứu về tiếng Salar], 青海 (Thanh Hải): 国家社会科学基金项目 (Dự án Quỹ khoa học xã hội quốc gia), tr. 264

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

geme  (số nhiều gemes)

  1. Dạng thay thế của jeme

Tiếng Volapük

[sửa]

Danh từ

[sửa]

geme

  1. Dạng dữ cách số ít của gem

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

geme

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật của gemere