geme
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˈʒɛ.mɨ/
- Tách âm: ge‧me
Động từ
[sửa]geme
- Dạng biến tố của gemer:
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]geme
Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ keme.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]geme
Từ phái sinh
[sửa]- dovşan geme (“thỏ cộc”)
- geme yili (“năm Tý”)
Tham khảo
[sửa]- Potanin, G.N. (1893), “кеме”, trong Тангутско-Тибетская окраина Китая и Центральная Монголия (bằng tiếng Nga), tr. 429
- Poppe, Nicholas (1953). Remarks on The Salar Language. Harvard Journal of Asiatic Studies, 16(3/4), 438–477.
- Tenishev, Edhem (1976), “keme, kema”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 379-380
- 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985), “geme”, trong 撒拉语简志 [Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh: 民族出版社: 琴書店, →OCLC, tr. 121
- Yakup, Abdurishid (2002), “gɛmɛ”, trong An Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon, Tokyo: Đại học Tokyo, →ISBN, tr. 94
- Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010), “geme”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản 1, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 115
- 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2016), “geme, gemi, gimi”, trong 濒危语言——撒拉语研究 [Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng - Nghiên cứu về tiếng Salar], 青海 (Thanh Hải): 国家社会科学基金项目 (Dự án Quỹ khoa học xã hội quốc gia), tr. 264
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]geme gđ (số nhiều gemes)
- Dạng thay thế của jeme
Tiếng Volapük
[sửa]Danh từ
[sửa]geme
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]geme
- Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật của gemere
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eme
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eme/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Volapük
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Volapük
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɛme
- Vần:Tiếng Ý/ɛme/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý