Bước tới nội dung

genetic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dʒə.ˈnɛ.tɪk/

Tính từ

genetic /dʒə.ˈnɛ.tɪk/

  1. (Thuộc) Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
  2. (Thuộc) Di truyền học.
  3. Phát sinh.
    genetic classification — phép phân loại phát sinh

Tham khảo