genetic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒə.ˈnɛ.tɪk/
Tính từ
genetic /dʒə.ˈnɛ.tɪk/
- (Thuộc) Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
- (Thuộc) Di truyền học.
- Phát sinh.
- genetic classification — phép phân loại phát sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “genetic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)