gentiment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɑ̃.ti.mɑ̃/
Phó từ
gentiment /ʒɑ̃.ti.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gentiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
gentiment /ʒɑ̃.ti.mɑ̃/