gentle-hearted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛn.tᵊl.ˈhɑːr.təd/
Tính từ
gentle-hearted /ˈdʒɛn.tᵊl.ˈhɑːr.təd/
- Có lòng tốt; có thiện chí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gentle-hearted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)