germer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛʁ.me/
Nội động từ
germer nội động từ /ʒɛʁ.me/
Ngoại động từ
germer ngoại động từ /ʒɛʁ.me/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm nảy mầm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “germer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)