Bước tới nội dung

giftig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc giftig
gt giftig
Số nhiều giftige
Cấp so sánh giftigere
cao giftigst

giftig

  1. Độc, có chất độc.
    en giftig plante/sopp
  2. Hiểm độc, ác độc.
    en giftig bemerkning tunge

Tham khảo