giratoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ʁa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | giratoire /ʒi.ʁa.twaʁ/ |
giratoire /ʒi.ʁa.twaʁ/ |
| Giống cái | giratoire /ʒi.ʁa.twaʁ/ |
giratoire /ʒi.ʁa.twaʁ/ |
giratoire /ʒi.ʁa.twaʁ/
- Quay, hồi chuyển.
- Mouvement giratoire — chuyển động quay
- sens giratoire — (giao thông) chiều quay (của xe cộ, xung quanh một bồn tròn ở ngã tư)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “giratoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)