girolle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ʁɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| girolle /ʒi.ʁɔl/ |
girolles /ʒi.ʁɔl/ |
girolle gc /ʒi.ʁɔl/
- (Thực vật học) Nấm mồng gà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “girolle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)