gismo

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

gismo (như) gizmo (số nhiều gismos)

  1. (Tiếng lóng) Đồ dùng, đồ đạc.

Tham khảo[sửa]