glaner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla.ne/
Ngoại động từ
glaner ngoại động từ /ɡla.ne/
- Mót.
- Glaner quelques épis — mót một vài bông (lúa)
- Glaner un champ — mót lúa ở ruộng
- Nhặt nhạnh.
- Glaner des anecdotes — nhặt nhạnh giai thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glaner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)