glapissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡla.pi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | glapissant /ɡla.pi.sɑ̃/ |
glapissants /ɡla.pi.sɑ̃/ |
| Giống cái | glapissante /ɡla.pi.sɑ̃t/ |
glapissantes /ɡla.pi.sɑ̃t/ |
glapissant /ɡla.pi.sɑ̃/
- The thé.
- Voix glapissante — giọng the thé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “glapissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)