Bước tới nội dung

glaviot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡla.vjɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
glaviot
/ɡla.vjɔ/
glaviots
/ɡla.vjɔ/

glaviot /ɡla.vjɔ/

  1. (Thông tục) Đờm.

Tham khảo