gli
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å gli |
| Hiện tại chỉ ngôi | glir |
| Quá khứ | gled/glei |
| Động tính từ quá khứ | glidd |
| Động tính từ hiện tại | — |
gli
- Trợt, trượt.
- Pass deg så du ikke glir på isen!
- Lướt, lướt qua.
- Båten glir sakte gjennom vannet.
- Arbeidet glir lett unna når vi er så mange.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)