glissière

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɡli.sjɛʁ/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
glissière
/ɡli.sjɛʁ/
glissières
/ɡli.sjɛʁ/

glissière gc /ɡli.sjɛʁ/

  1. Rãnh trượt.

Tham khảo[sửa]