Bước tới nội dung

gloussant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡlu.sɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực gloussant
/ɡlu.sɑ̃/
gloussants
/ɡlu.sɑ̃/
Giống cái gloussante
/ɡlu.sɑ̃t/
gloussantes
/ɡlu.sɑ̃t/

gloussant /ɡlu.sɑ̃/

  1. Rúc rích (cười).

Tham khảo