gloussant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlu.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gloussant /ɡlu.sɑ̃/ |
gloussants /ɡlu.sɑ̃/ |
| Giống cái | gloussante /ɡlu.sɑ̃t/ |
gloussantes /ɡlu.sɑ̃t/ |
gloussant /ɡlu.sɑ̃/
- Rúc rích (cười).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gloussant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)