Bước tới nội dung

godasse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡɔ.das/

Danh từ

Số ít Số nhiều
godasse
/ɡɔ.das/
godasses
/ɡɔ.das/

godasse gc /ɡɔ.das/

  1. (Thông tục) Giày.

Tham khảo