godelureau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔd.ly.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| godelureau /ɡɔd.ly.ʁɔ/ |
godelureaux /ɡɔd.ly.ʁɔ/ |
godelureau gđ /ɡɔd.ly.ʁɔ/
- (Thân mật) Chàng trai bảnh bao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “godelureau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)