goedkoop
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]goedkoop (so sánh hơn goedkoper, so sánh nhất goedkoopst)
- rẻ: có giá thấp.
- Đồng nghĩa: betaalbaar
Biến cách
[sửa]| Biến cách của goedkoop | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | goedkoop | |||
| có biến tố | goedkope | |||
| so sánh hơn | goedkoper | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | goedkoop | goedkoper | het goedkoopst het goedkoopste | |
| bất định | gđ./gc sg. | goedkope | goedkopere | goedkoopste |
| gt. sg. | goedkoop | goedkoper | goedkoopste | |
| số nhiều | goedkope | goedkopere | goedkoopste | |
| xác định | goedkope | goedkopere | goedkoopste | |
| chiết phân cách | goedkoops | goedkopers | — | |