gorille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.ʁij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gorille /ɡɔ.ʁij/ |
gorilles /ɡɔ.ʁij/ |
gorille gđ
- (Động vật học) Con gorila (khỉ dạng người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gorille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)