gormless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɡɔrm.ləs]

Tính từ[sửa]

gormless /ˈɡɔrm.ləs/

  1. (Thực vật học) Ngu xuẩn, ý thức.

Tham khảo[sửa]