gouailleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡwa.jœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gouailleur /ɡwa.jœʁ/ |
gouailleurs /ɡwa.jœʁ/ |
| Giống cái | gouailleuse /ɡwa.jøz/ |
gouailleuses /ɡwa.jøz/ |
gouailleur /ɡwa.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gouailleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)