grief-stricken
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrif.ˈstrɪ.kən/
Tính từ
grief-stricken /ˈɡrif.ˈstrɪ.kən/
- Mòn mỏi vì buồn phiền, kiệt sức vì đau buồn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grief-stricken”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)