Bước tới nội dung

grisant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁi.zɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực grisant
/ɡʁi.zɑ̃/
grisants
/ɡʁi.zɑ̃/
Giống cái grisante
/ɡʁi.zɑ̃t/
grisantes
/ɡʁi.zɑ̃t/

grisant /ɡʁi.zɑ̃/

  1. Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa.
    Succès grisant — thành công làm say sưa

Tham khảo