grise
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å grise |
| Hiện tại chỉ ngôi | griser |
| Quá khứ | grisa, griset, griste |
| Động tính từ quá khứ | grisa, griset, grist |
| Động tính từ hiện tại | — |
grise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)