griser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi.ze/
Ngoại động từ
griser ngoại động từ /ɡʁi.ze/
- Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa.
- Le vin l’a grisé — rượu đã làm anh ta chếch choáng
- Se laisser griser de flatteries — ngây ngất vì những lời nịnh nọt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “griser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)