grist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɪst/
Danh từ
grist /ˈɡrɪst/
- Lúa đưa xay.
- Mạch nha (để làm rượu bia).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) lô, đàn, bầy.
- a grist of bees — một đàn ong
Thành ngữ
Danh từ
grist /ˈɡrɪst/
- Cỡ (của sợi dây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)