grondant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɔ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grondant /ɡʁɔ̃.dɑ̃/ |
grondants /ɡʁɔ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | grondante /ɡʁɔ̃.dɑ̃t/ |
grondants /ɡʁɔ̃.dɑ̃/ |
grondant /ɡʁɔ̃.dɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “grondant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)