gueulante
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡœ.lɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gueulante /ɡœ.lɑ̃t/ |
gueulantes /ɡœ.lɑ̃t/ |
gueulante gc /ɡœ.lɑ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gueulante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)