guitoune
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡi.tun/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guitoune /ɡi.tun/ |
guitounes /ɡi.tun/ |
guitoune gc /ɡi.tun/
- (Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Lều.
- Coucher sous la guitoune — ngủ trong lều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guitoune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)