Bước tới nội dung

guitoune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
guitoune
/ɡi.tun/
guitounes
/ɡi.tun/

guitoune gc /ɡi.tun/

  1. (Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Lều.
    Coucher sous la guitoune — ngủ trong lều

Tham khảo