Bước tới nội dung

gynaeceum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gynaeceum

  1. (Thực vật học) Bộ nhuỵ (hoa).
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Khuê phòng.

Tham khảo