håndball
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | håndball | håndballen |
| Số nhiều | håndballer | håndballene |
håndball gđ
- Môn bóng ném, ném banh.
- å spille håndball
- Trái banh dùng cho môn bóng ném.
- En håndball er mindre enn en fotball.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “håndball”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)