håndbremse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít håndbremse håndbremsa, håndbremsen
Số nhiều håndbremser håndbremsene

Danh từ[sửa]

håndbremse gđc

  1. Thắng tayxe hơi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]