håndtere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å håndtere |
| Hiện tại chỉ ngôi | håndter er |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
håndtere
- Dùng, sử dụng (vật gì) bằng tay. Chỉ huy, sai khiến, điều khiển.
- Jeg vet ikke hvordan jeg skal håndtere en traktor.
- Han er ikke lett å håndtere.
Phương ngữ khác
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å håndtere |
| Hiện tại chỉ ngôi | håndter er |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
håndtere
- Dùng, sử dụng (vật gì) bằng tay. Chỉ huy, sai khiến, điều khiển.
- Jeg vet ikke hvordan jeg skal håndtere en traktor.
- Han er ikke lett å håndtere.
Phương ngữ khác
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “håndtere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)