Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Thán từ

[sửa]

  1. này, chà
    , luister eens!
    Này, nghe chút đi!
    , dat was leuk.
    Chà, vui thế.
  2. nhỉ
    Dat was goed, !
    Tốt nhỉ!

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Thán từ

[sửa]

/he/

  1. Này!
    ! là-bas, arrivez — Này! các anh kia, đến đây
  2. Chà!
    ! il pleut! — Chà! trời mưa!
  3. Ừ.
    oui! — ừ phải
    ! ! — ờ ờ!
    ! ! je ne dis pas non — ờ ờ! tôi có nói là không đâu
    bien! — (từ cũ; nghĩa cũ) như eh bien! (xem eh!)

Tham khảo

[sửa]