hélas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

hélas /he.las/

  1. Ôi!, than ôi! chao ôi!

Tham khảo[sửa]